national holiday
/ˈnæʃənəl ˈhɑlɪˌdeɪ/Danh từ
- Một ngày lễ theo luật định được ban hành bởi một quốc gia để kỷ niệm chính đất nước đó.A statutory holiday enacted by a country to commemorate the country itself.Từ đồng nghĩa:National Day
- Một ngày nghỉ lễ.A public holiday.Từ đồng nghĩa:National Day
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “national holiday” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish